Aucune donnée
Notification
Aucune notification
凶漢 (きょうかん) — kẻ côn đồ; người ngoài vòng pháp luật; thích khách
凶漢
kẻ côn đồ
漢字 かんじ
chữ Hán
漢字音 かんじおん
âm chữ Hán
漢字コード かんじコード
mã kanji
旧漢字 きゅうかんじ
kanji mốt xưa
漢字URL かんじユーアールエル
URL hán tự