Aucune donnée
Notification
Aucune notification
悪党 (あくとう) — bọn (đám) vô lại; bọn(đứa) bất lương; kẻ côn đồ
悪党
bọn (đám) vô lại
悪党面 あくとうづら
bộ mặt côn đồ
悪 「あく」「わる」
sự xấu; không tốt.
党 「とう」「たむら」
Đảng (chính trị)
党者 とうしゃ
đảng viên
一党 いっとう
một phe (đảng); tập đoàn