Aucune donnée
Notification
Aucune notification
破落戸 (ごろつき ならずもの) — thằng đểu; thằng xỏ lá; kẻ lừa đảo.
破落戸
thằng đểu
破壊 はかい
sự phá hoại
落ち落ち おちおち
yên lặng, yên tĩnh, êm ả, yên ổn, thanh bình, thanh thản (Đi kèm với phủ định )
神戸 「こうべ」「かんべ」
Kobe (port city near Osaka)
江戸 えど
Ê-đô (tên cũ của Tokyo)
突破 とっぱ
đột phá