Aucune donnée
Notification
Aucune notification
罪人 (ざいにん つみびと) — tội phạm.
罪人
tội phạm.
罪人を流す ざいにんをながす
đày ải tội phạm
犯罪人 はんざいにん
Kẻ phạm tội, tội phạm
戦争犯罪人 せんそうはんざいにん
tội phạm chiến tranh
逃亡犯罪人 とうぼうはんざいにん
trốn tránh khỏi công lý, tội phạm chạy trốn
犯罪 はんざい
can phạm