Aucune donnée
Notification
Aucune notification
仕置者 (しおきもの しおきしゃ) — kẻ phạm tội, tội phạm
仕置者
kẻ phạm tội, tội phạm
者 「もの」「しゃ」「じゃ」「もん」
người; kẻ
仕事 しごと
công việc
仕事人 しごとにん
dân chuyên; người giỏi một công việc cụ thể; nhà nghề
仕事日 しごとび
ngày làm việc
仕事中 しごとちゅう
trong công việc