Aucune donnée
Notification
Aucune notification
アウトロー (アウトロー) — góc bên ngoài thấp
アウトロー
góc bên ngoài thấp
とそう とそう
lần phủ ngoài; lớp phủ ngoài, vải may áo choàng
どうと どうと
rầm; ầm; phịch
と言う という
gọi là....
と言うと というと
nếu người ta nói về..., thì chắc chắn, nếu đó là trường hợp...
ああそうそう
À đúng rồi, à phải rồi (dùng khi nhớ ra điều gì đó)