Aucune donnée
Notification
Aucune notification
曲げ易い (まげやすい) — dễ uốn nắn; mềm mại; linh hoạt
曲げ易い
dễ uốn nắn
曲 「きょく」「くせ」「まが」「くま」「わ」
khúc; từ (ca nhạc)
曲のない きょくのない
không hay; tối
曲がない きょくがない
không thú vị, không thân thiện, lạnh lùng..
一曲 いっきょく
một giai điệu; một khúc nhạc
円曲 えんきょく
cách quanh co (nói hoặc làm)