Aucune donnée
Notification
Aucune notification
未解決 (みかいけつ) — làm rối loạn; chưa quyết định; không nhất định
未解決
làm rối loạn
未解決問題 みかいけつもんだい
vấn đề không nhất định
決定 「けってい」「けつじょう」
việc quyết định
決め 「きめ」「ぎめ」
thỏa thuận
解決 かいけつ
sự giải quyết; sự xử lý êm đẹp; sự được giải quyết
解決する かいけつする
quyết