Aucune donnée
Notification
Aucune notification
極端 (きょくたん) — cực đoan
極端
cực đoan
極端な きょくたんな
đáo để.
極端に走り勝ち きょくたんにはしりがち
極端に走り勝ちだ きょくたんにはしりがちだ
khả năng, khuynh hướng đi tới cực đoan
両極端 りょうきょくたん
hai đầu cực nam bắc, hai đầu cực âm dương
極 「ごく」「きょく」「はたて」
rất; vô cùng; cực; cực kỳ