Aucune donnée
Notification
Aucune notification
末つ方 (すえつかた) — sự chấm dứt một thời kỳ; sự chấm dứt của thế giới; mạt thế
末つ方
sự chấm dứt một thời kỳ
方 「かた」「ほう」「がた」「さま」「へ」「ざま」
phương diện
末 「すえ」「まつ」「うら」「うれ」
cuối
末に すえに
cuối cùng, sau cùng, dứt khoát
末年 まつねん
những ngày cuối cùng; những năm cuối cùng (của niên đại đó) ; thế hệ cuối
末家 「まっけ」「ばっけ」
gia đình có họ hàng xa nhất so với gia đình chính