終点 (しゅうてん) — trạm cuối cùng; ga cuối cùng; điểm cuối cùng; bến cuối cùng.
終点
しゅ う て ん
JLPTN2
Trạm cuối cùng; ga cuối cùng; điểm cuối cùng; bến cuối cùng.
Recherche d'image
終点 (しゅうてん) — trạm cuối cùng; ga cuối cùng; điểm cuối cùng; bến cuối cùng.