Aucune donnée
Notification
Aucune notification
お仕舞い (おしまい) — sự kết thúc; sự đã hết; sự xong việc
お仕舞い
sự kết thúc
よよお仕事 よよおしごと
Làm tốt lắm
仕方ない しかたない
nó không thể được giúp đỡ; nó (thì) tất yếu; nó là vô ích; không thể chịu đựng nó; (thì) thiếu kiên nhẫn; được làm phiền
仕方無い しかたない
nó không thể được giúp đỡ; nó(thì) tất yếu; nó là vô ích; không thể chịu đựng nó(thì) thiếu kiên nhẫn; được làm phiền
舞台 ぶたい
bệ
舞 まい
nhảy