終わり (おわり) — chót
終わり
お わ り
JLPTN4
Chót
Cuối
終
わりから
2
行目
からはじめよう
。
Hãy bắt đầu ở dòng cuối cùng nhưng một.
Đuôi
Kết thúc; hoàn thành; hết; chấm hết
Recherche d'image
Synonymes de 終わり
Antonyme de 終わり
終わり est utilisé dans la pratique
Résultats de la recherche 終わり
終わる
chấm dứt
