Aucune donnée
Notification
Aucune notification
機材 (きざい) — phụ tùng máy; máy móc; thiết bị
機材
phụ tùng máy
機材庫 きざいこ
kho thiết bị
ホース関連機材 ホースかんれんきざい
thiết bị liên quan đến ống dẫn
仮設機材 かせつきざい
thiết bị tạm thời
素材 そざい
nguyên liệu; vật chất
取材 しゅざい
sự điều tra; sự lượm lặt; sự thu thập