Aucune donnée
Notification
Aucune notification
計器 (けいき) — thước đo.
計器
thước đo.
計器板 けいきばん
Bảng công cụ, thanh công cụ
計器盤 けいきばん
bảng điều khiển, bảng công cụ
計器飛行 けいきひこう
sự bay theo phương tiện dẫn đường bằng đồng hồ đo
計器盤キャビネット けいきばんキャビネット
tủ điều khiển đồng hồ đo
計器用変圧器 けいきようへんあつき
biến áp cho thiết bị đo lường