気心 (きごころ) — khí chất; thói quen; tính khí; tính tình
気心
き ご こ ろ
き ご こ ろ
Khí chất; thói quen; tính khí; tính tình
気心
の
知
れた
友人
Người bạn đã biết tính khí (tính tình)
Recherche d'image

気心 (きごころ) — khí chất; thói quen; tính khí; tính tình
