Aucune donnée
Notification
Aucune notification
気掛かり (きがかり) — lo lắng
気掛かり
lo lắng
有り気 ありげ
dường như
帰り掛け 「かえりがけ」「かえりかけ」
khi định về
送り掛け おくりがけ
kỹ thuật từ phía sau đối thủ gạt ngã đối thủ
気づかぬ振り きづかぬふり
giả vờ như không thấy, giả vờ không để ý
掛かる かかる
1. tốn, mất (thời gian, tiền bạc) 2. treo (đang ở trạng thái được treo)