苦悩 (くのう) — sự khổ não; sự khổ tâm; nỗi đau khổ; khổ tâm; đau khổ; nỗi khổ tâm
苦悩
く の う
く の う
Sự khổ não; sự khổ tâm; nỗi đau khổ; khổ tâm; đau khổ; nỗi khổ tâm
経済的苦悩
Sự khổ tâm về kinh tế
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 苦悩
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 苦悩する/くのうする |
| Passé (た) | 苦悩した |
| Négation (未然) | 苦悩しない |
| Poli (丁寧) | 苦悩します |
| te (て) | 苦悩して |
| Capacité (可能) | 苦悩できる |
| Passif (受身) | 苦悩される |
| Commandement (使役) | 苦悩させる |
| Commande passive (使役受身) | 苦悩させられる |
| Conditions (条件) | 苦悩すれば |
| Commandement (命令) | 苦悩しろ |
| Volonté (意向) | 苦悩しよう |
| Interdiction (禁止) | 苦悩するな |
