Aucune donnée
Notification
Aucune notification
辛酸 (しんさん) — sự khó khăn; khó khăn; sự gian khổ; gian khổ; sự thiếu thốn; thiếu thốn.
辛酸
sự khó khăn
辛酸甘苦 しんさんかんく
những khó khăn và niềm vui, nếm trải những ngọt ngào và cay đắng của cuộc sống
辛い 「からい」「つらい」「づらい」
cay
え辛い えがらい
chát, hăng, gây khó chịu
点が辛い てんがからい
chấm điểm đắt; cho điểm chặt
言い辛い いいづらい
khó nói