Aucune donnée
Notification
Aucune notification
悩み (なやみ) — bệnh tật
悩み
bệnh tật
悩み事 なやみごと
việc lo âu, phiền muộn
悩みの種 なやみのたね
Nguyên nhân của sự lo lắng; nguyên nhân của sự phiền muộn.
悩みを抱える なやみをかかえる
có phiền muộn
悩みごと なやみごと
nỗi lo lắng, điều phiền não
恋の悩み こいのなやみ
thất tình; tương tư; sự đau khổ vì tình yêu.