Aucune donnée
Notification
Aucune notification
痛み (いたみ) — nỗi đau
痛み
nỗi đau
痛み止め いたみどめ
thuốc giảm đau.
痛み止め薬 いたみどめぐすり
thuốc giảm đau
痛みが引く いたみがひく
Giảm đau
痛み分け いたみわけ
trận đấu hòa vì một trong số họ đã bị thương trong quá trình thi đấu
痛みを感ずる いたみをかんずる
thấy đau.