Aucune donnée
Notification
Aucune notification
悲しみ (かなしみ) — bi ai
悲しみ
bi ai
悲しみに閉ざされる かなしみにとざされる
bị chôn vùi trong đau buồn
悲しみを紛らす かなしみをまぎらす
làm lệch hướng một có tâm trí từ nỗi đau đớn
淡い悲しみ あわいかなしみ
nỗi buồn thoáng qua
楽しみ たのしみ
niềm vui
しろみ
thịt trắng (gà, thỏ, bê, lợn)