Aucune donnée
Notification
Aucune notification
憂戚 (ゆうせき) — nỗi đau buồn, nỗi sầu khổ, nỗi thương tiếc
憂戚
nỗi đau buồn, nỗi sầu khổ, nỗi thương tiếc
親戚 しんせき
bà con thân thuộc; họ hàng
親戚関係 しんせきかんけい
mối quan hệ họ hàng
妻の親戚 つまのしんせき
nhà vợ.
夫の親戚 おっとのしんせき
nhà chồng.
親戚に恵まれてる しんせきにめぐまれてる
Nhà có điều kiện