Aucune donnée
Notification
Aucune notification
水盤 (すいばん) — chậu hoa.
水盤
chậu hoa.
聖水盤 せいすいばん
bình đựng nước thánh
盤 「ばん」「さら」
đĩa; khay.
上盤 うわばん
vách trên
名盤 めいばん
đĩa hát hay; đĩa hát nổi tiếng
下盤 したばん
tầng hầm