Aucune donnée
Notification
Aucune notification
永世 (えいせい) — tính vĩnh hằng; tính vĩnh viễn; tính bất tử; tính thường xuyên
永世
tính vĩnh hằng
永世中立 えいせいちゅうりつ
sự trung lập vĩnh viễn, sự trung lập lâu dài
永世中立国 えいせいちゅうりつこく
nước trung lập lâu dài
世界 せかい
thế giới; xã hội; vũ trụ.
世代 せだい
thế hệ; thế giới; thời kỳ.
世紀 せいき
thế kỷ.