沈着 (ちんちゃく) — bình tĩnh
沈着
ち ん ちゃ く
Bình tĩnh
彼
は
沈着
な
態度
を
失
わなかった
。
Anh ấy đã giữ được bình tĩnh.
Sự bình tĩnh
アジュバント
沈着
Sự lắng đọng chất phụ
Trầm tĩnh.
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 沈着
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 沈着する/ちんちゃくする |
| Passé (た) | 沈着した |
| Négation (未然) | 沈着しない |
| Poli (丁寧) | 沈着します |
| te (て) | 沈着して |
| Capacité (可能) | 沈着できる |
| Passif (受身) | 沈着される |
| Commandement (使役) | 沈着させる |
| Commande passive (使役受身) | 沈着させられる |
| Conditions (条件) | 沈着すれば |
| Commandement (命令) | 沈着しろ |
| Volonté (意向) | 沈着しよう |
| Interdiction (禁止) | 沈着するな |
