落ち着き (おちつき) — sự điềm tĩnh; sự chín chắn; sự điềm đạm; sự bình yên
落ち着き
お ち つ き
JLPTN1
Sự điềm tĩnh; sự chín chắn; sự điềm đạm; sự bình yên
落
ち
着
きと
自信
に
満
ちて
顔
を
上
げる
Ngẩng mặt với một sự tự tin, đĩnh đạc
Recherche d'image

