Aucune donnée
Notification
Aucune notification
沸き起る (わきおこる) — bùng nổ (tâm trạng)
沸き起る
bùng nổ (tâm trạng)
良く起きた火 よくおきたひ
cháy đùng đùng đốt cháy
起きる おきる
dấy
起こる おこる
nhúc nhích
時起こる ときおこる
xảy ra khi
起動 きどう
sự khởi động (động cơ, máy tính)