Aucune donnée
Notification
Aucune notification
持上がる (もちあがる) — Nâng vật lên trên
持上がる
Nâng vật lên trên
上には上がある うえにはうえがある
sự vĩ đại là so sánh, luôn có ai đó tốt hơn bạn
体が持つ からだがもつ
đủ sức; cơ thể chịu nổi
維持する いじする
duy trì
支持する しじする
chống
持たせる もたせる
có người nào đó giữ cái gì đó; để cho phép người nào đó giữ cái gì đó