表れる (あらわれる) — biểu hiện
表れる
あ ら わ れ る
Biểu hiện
誠意
が
表
れる
Biểu hiện sự chân thành
Được phát hiện ra; bộc lộ ra
本性
を
表
れる
Bộc lộ bản chất
Lộ ra; xuất hiện
姿
が
表
れる
Lộ mặt.
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 表れる
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 表れる/あらわれる |
| Passé (た) | 表れた |
| Négation (未然) | 表れない |
| Poli (丁寧) | 表れます |
| te (て) | 表れて |
| Capacité (可能) | 表れられる |
| Passif (受身) | 表れられる |
| Commandement (使役) | 表れさせる |
| Commande passive (使役受身) | 表れさせられる |
| Conditions (条件) | 表れれば |
| Commandement (命令) | 表れろ |
| Volonté (意向) | 表れよう |
| Interdiction (禁止) | 表れるな |
