Aucune donnée
Notification
Aucune notification
浮浪者 (ふろうしゃ) — du thủ
浮浪者
du thủ
浮気 うわき
hay thay đổi; không trung thành; gàn dở; bướng bỉnh; cặp bồ; lăng nhăng; không chung thủy
浮気者 うわきもの
người lừa đảo, người gian lận
浮気性 うわきしょう
lăng nhăng
浮上 ふじょう
Nổi lên mặt nước
一浪 いちろう
trượt kỳ thi tuyển sinh đại học và thi lại một năm sau đó