Aucune donnée
Notification
Aucune notification
炎 (ほのお えん ほむら) — Sự đốt cháy; sự bốc cháy
炎
Sự đốt cháy
炎色 えんしょく
màu đỏ rực; màu cam pha sắc đỏ (như màu của lửa)
炎夏 えんか
mùa hè cháy bỏng, mùa hè nóng nực
炎光 えんこう
cháy
炎光分析 ほのうひかりぶんせき
phân tích quang phổ
炎陽 えんよう
nắng hè chói chang