Aucune donnée
Notification
Aucune notification
然るべき (しかるべき) — thích hợp,đến hạn
然るべき
thích hợp,đến hạn
べき べき
nên...; phải....
するべき するべき
nên làm
すべき すべき
nên làm....
来るべき きたるべき
dự kiến sẽ đến (xảy ra) trong tương lai gần
食べる たべる
ăn.