煽てる (おだてる) — tâng bốc; nịnh nọt; nịnh hót
煽てる
お だ て る
Tâng bốc; nịnh nọt; nịnh hót
あなたは
彼女
に
結婚
を
申
し
込
む
前
に
、
彼女
の
父親
をおだてる
必要
があるだろう
Trước khi hỏi cưới, có lẽ anh nên tâng bốc, nịnh nọt bố cô ấy một chút
Xúi giục; kích động
おだてる
人
Người kích động (xúi giục)
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 煽てる
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 煽てる/おだてる |
| Passé (た) | 煽てた |
| Négation (未然) | 煽てない |
| Poli (丁寧) | 煽てます |
| te (て) | 煽てて |
| Capacité (可能) | 煽てられる |
| Passif (受身) | 煽てられる |
| Commandement (使役) | 煽てさせる |
| Commande passive (使役受身) | 煽てさせられる |
| Conditions (条件) | 煽てれば |
| Commandement (命令) | 煽てろ |
| Volonté (意向) | 煽てよう |
| Interdiction (禁止) | 煽てるな |
