Aucune donnée
Notification
Aucune notification
誑し込む (たらしこむ) — tán tỉnh, phỉnh phờ
誑し込む
tán tỉnh, phỉnh phờ
突っ込む つっこむ
cắm vào; cho vào; thọc vào
込む こむ
đông đúc
人が込む ひとがこむ
đông
話込む はなしこむ
đi sâu vào cuộc thảo luận; nói chuyện kỹ càng.
入れ込む いれこむ
đặt trước (công sức)