Aucune donnée
Notification
Aucune notification
犯行 (はんこう) — sự phạm tội; hành vi phạm tội.
犯行
sự phạm tội
犯行現場 はんこうげんば
cảnh (của) tội ác (phạm tội)
犯行時刻 はんこうじこく
thời điểm phạm tội
犯行声明文 はんこうせいめいぶん
bức thư (của) trách nhiệm (cho một tội ác)
計画的犯行 けいかくてきはんこう
cân nhắc sự tấn công
内部犯行 ないぶはんこう
nội gián