Aucune donnée
Notification
Aucune notification
罪 (つみ ざい) — tội ác; tội lỗi
罪
tội ác
罪のない つみのない
vô tội; người vô tội
罪がない つみがない
vô tội
罪のある つみのある
đắc tội.
罪な事 つみなこと
mánh khóe; có tội hành động; thứ tàn bạo
罪数 ざいすう
số lần phạm tội