Aucune donnée
Notification
Aucune notification
越度 (おちど) — nhầm lẫn, lỗi, sai sót
越度
nhầm lẫn, lỗi, sai sót
度 「ど」「たび」「どう」
lần
二度三度 にどさんど
lần nữa và lần nữa
三度三度 さんどさんど
ba bữa một ngày
越し 「ごし」「こし」
ngang qua; qua; bên ngoài
度を越した どをこした
quá mức