失敗 (しっぱい) — sự thất bại
失敗
し っ ぱ い
JLPTN4
Sự thất bại
失敗
は
無知
から
生
じることがよくある
。
Thất bại thường bắt nguồn từ sự thiếu hiểu biết.
Thất bại
ソフトウェア
の
自動起動失敗
Phần mềm không tự khởi động được
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 失敗
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 失敗する/しっぱいする |
| Passé (た) | 失敗した |
| Négation (未然) | 失敗しない |
| Poli (丁寧) | 失敗します |
| te (て) | 失敗して |
| Capacité (可能) | 失敗できる |
| Passif (受身) | 失敗される |
| Commandement (使役) | 失敗させる |
| Commande passive (使役受身) | 失敗させられる |
| Conditions (条件) | 失敗すれば |
| Commandement (命令) | 失敗しろ |
| Volonté (意向) | 失敗しよう |
| Interdiction (禁止) | 失敗するな |
