Aucune donnée
Notification
Aucune notification
不結果 (ふけっか) — kết quả không tốt đẹp, kết quả gây thất vọng
不結果
kết quả không tốt đẹp, kết quả gây thất vọng
結果 けっか
kết cuộc
この結果 このけっか
kết quả là; do đó; vì vậy; cho nên; hậu quả là; kết quả
結果的 けっかてき
kết quả là
効果 こうか
có hiệu quả; có tác dụng
研究結果 けんきゅうけっか
phát hiện, kết quả điều tra khoa học