Aucune donnée
Notification
Aucune notification
不成功 (ふせいこう) — sự thất bại; bị hỏng (sự thử, hoạt động)
不成功
sự thất bại
実行不成功 じっこうふせいこう
chạy không thành công
成功 せいこう
may phúc
成功する せいこうする
hanh thông
成功者 せいこうしゃ
Người thành công
ご成功 ごせいこう
thành công (của) bạn