Aucune donnée
Notification
Aucune notification
妊娠中絶 (にんしんちゅうぜつ) — sự phá thai; sự sẩy thai.
妊娠中絶
sự phá thai
人工妊娠中絶 じんこうにんしんちゅうぜつ
人工妊娠中絶希望者 じんこーにんしんちゅーぜつきぼーしゃ
người có nguyện vọng phá thai
絶対 ぜったい
sự tuyệt đối
妊娠 にんしん
bụng phệ
妊娠する にんしんする
mang thai