Aucune donnée
Notification
Aucune notification
人工流産 (じんこうりゅうざん) — Sự phá thai; phá thai.
人工流産
Sự phá thai
人工 「じんこう」「にんく」
nhân tạo
人工的 じんこうてき
nhân tạo; khác thường
人工物 じんこうぶつ
Vật nhân tạo, đồ nhân tạo
遺産管理人 いさんかんりにん
người qản lý di sản, người quản lý tài sản
人工光 じんこうこう
ánh sáng nhân tạo