Aucune donnée
Notification
Aucune notification
失態 (しったい) — sự không tín nhiệm,lỗi,sự quản lý tồi,sự thất bại,sự ô nhục
失態
sự không tín nhiệm,lỗi,sự quản lý tồi.
状態 じょうたい
trạng thái
失敗 しっぱい
sự thất bại
失礼 しつれい
sự chào tạm biệt; chào tạm biệt
事態 じたい
tình hình.
態度 たいど
bộ dáng