Aucune donnée
Notification
Aucune notification
不出来 (ふでき) — xấu làm việc; tài nghệ nghèo; làm dối
不出来
xấu làm việc
出来不出来 できふでき
không phẳng kết quả
来 「らい」「く」
sự tới, đến
来方 きかた
(sự) đến (của) bạn
出来 「でき」「しゅったい」「いでく」
sự xảy ra (sự cố...)
出来ない できない
không thể.