Aucune donnée
Notification
Aucune notification
不首尾 (ふしゅび) — sự thất bại; xèo xèo; sự ô nhục; disfavour
不首尾
sự thất bại
首 「くび」「しゅ」「こうべ」「かしら」「しるし」「おびと」「つかさ」「このかみ」
cổ
一首 いっしゅ
bài thơ, vật đẹp như bài thơ, cái nên thơ
上首 じょうしゅ
người lãnh đạo, người hướng dẫn
首元 くびもと
gáy
首相 「しゅしょう」「しゅそう」
thủ tướng