状 (じょう さま) — giấy (mời, chia buồn)
状
じょ う
じょ う
JLPTN1
Giấy (mời, chia buồn)
銀行用送
り
状
Hóa đơn ngân hàng
Trạng thái; tình trạng.
状況
をお
知
らせください
。
Xin vui lòng cho tôi biết tình trạng.
Recherche d'image

状 (じょう さま) — giấy (mời, chia buồn)
