Aucune donnée
Notification
Aucune notification
工合 (ぐあい ぐわい) — trạng thái
工合
trạng thái
懐工合 ふところぐあい
đứng tài chính (của) ai đó
染まり工合 そまりぐあい
hiệu ứng (của) nhuộm
合 「ごう」「あい」
ge (đơn vị)
工場 こうじょう
nhà máy; công xưởng; xưởng
工事 こうじ
công sự