Aucune donnée
Notification
Aucune notification
動静 (どうせい) — sự động tĩnh; tình trạng.
動静
sự động tĩnh
動静脈奇形 どうせいみゃくきけい
dị dạng động mạch
動静脈瘻 どうじょうみゃくろう
rò động tĩnh mạch
動静脈吻合 どうせいみゃくふんごう
nối động mạch
脳動静脈奇形 のうどうじょうみゃくきけい
dị dạng động mạch não
静岡 しずおか
tỉnh Shizuoka (Nhật Bản)