理解 (りかい) — sự hiểu; sự lĩnh hội; sự tiếp thu; sự nắm được (ý nghĩa...); sự lý giải; sự hiểu biết
理解
り か い
JLPTN3
Sự hiểu; sự lĩnh hội; sự tiếp thu; sự nắm được (ý nghĩa...); sự lý giải; sự hiểu biết
.
.
.
への
鋭
い
理解
Sự hiểu biết sắc bén về...
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 理解
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 理解する/りかいする |
| Passé (た) | 理解した |
| Négation (未然) | 理解しない |
| Poli (丁寧) | 理解します |
| te (て) | 理解して |
| Capacité (可能) | 理解できる |
| Passif (受身) | 理解される |
| Commandement (使役) | 理解させる |
| Commande passive (使役受身) | 理解させられる |
| Conditions (条件) | 理解すれば |
| Commandement (命令) | 理解しろ |
| Volonté (意向) | 理解しよう |
| Interdiction (禁止) | 理解するな |
